slop basin

slop basin

A waiter empties a teacup into a slop basin on the table.

Định nghĩa

Danh từ: Một cái bát (thường bát sứ hoặc kim loại) dùng để đổ trà, cặn cà phê hoặc chất thải lỏng từ các tách trà, tách cà phê trên bàn ăn.

dụ sử dụng
  • (Người phục vụ đặt một cái bát đựng cặn lên bàn để khách đổ trà của họ.)
  • (Vào thời Victoria, một cái bát đựng cặn một phần thiết yếu của bộ ấm trà trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a slop basin": hành động sử dụng bát này trong bữa ăn hoặc tiệc trà.
    • She carefully poured the cold tea into the slop basin before rinsing the cup. ( ấy cẩn thận đổ trà nguội vào bát đựng cặn trước khi tráng tách.)
  • "slop basin as a decorative item": bát đựng cặn cũng có thể một vật trang trí trong bộ đồ uống cổ điển.
    • Antique slop basins are often collected for their intricate designs. (Những cái bát đựng cặn cổ thường được sưu tầm các thiết kế tinh xảo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slop bowl (n): biến thể tương tự như slop basin, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
  • Waste bowl (n): bát đựng rác thải lỏng, dùng thay thế cho slop basin trong một số bộ ấm trà.
Từ đồng nghĩa
  • Dregs bowl: bát đựng cặn (nhấn mạnh vào chất thải lỏng).
  • Tea waste bowl: bát đựng trà (dùng riêng cho trà).
Các cụm từ liên quan
  • Empty into the slop basin: đổ vào bát đựng cặn.
    • Please empty your leftover coffee into the slop basin. (Làm ơn đổ cà phê thừa của bạn vào bát đựng cặn.)
  • Slop basin set: bộ bát đựng cặn (thường đi kèm với ấm trà tách).
Thành ngữ liên quan
  • "To be slopped into the basin" (nghĩa bóng): bị bỏ đi, bị loại bỏ như chất thải.
    • His ideas were treated like dregs slopped into the basin. (Những ý tưởng của anh ấy bị đối xử như cặn bã bị đổ vào bát.)

Từ gần giống

Từ chứa "slop basin"